ứ trệ

ứ trệ

Thức ăn ứ trệ trong dạ dày khiến cậu bé cảm thấy khó chịu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tích tụ, đọng lại, không lưu thông: "ứ trệ" chỉ trạng thái của vật chất hoặc chất lỏng (như máu, thức ăn, nước thải) bị ngưng đọng, không thể di chuyển hoặc thoát ra ngoài một cách bình thường.
    • Ngừng trệ, không phát triển: "ứ trệ" cũng được dùng để mô tả tình trạng của các hoạt động kinh tế, thương mại, giao thông, hoặc quy trình công việc bị đình trệ, không vận hành, không sự tiến triển.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa tích tụ):

    • Thức ăntrệ trong bụng gây khó tiêu. (Thức ăn đọng lại trong dạ dày làm chậm tiêu hóa.)
    • Máutrệchân sau khi ngồi lâu. (Máu bị ứ đọngchân không lưu thông.)
  • Động từ (nghĩa ngừng trệ):

    • Thương nghiệptrệ dịch bệnh. (Hoạt động buôn bán bị đình trệ do dịch bệnh.)
    • Giao thôngtrệ vào giờ cao điểm. (Xe cộ bị tắc nghẽn, không di chuyển được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ứ trệ tuần hoàn": tình trạng máu hoặc dịch cơ thể không lưu thông, thường gặp trong y học.

    • Người già dễ bịtrệ tuần hoàn máu. (Người cao tuổi thường gặp vấn đề máu lưu thông kém.)
  • "ứ trệ kinh tế": tình trạng nền kinh tế không tăng trưởng, sản xuất tiêu dùng đình trệ.

    • Chính sách mới nhằm giải quyết tình trạngtrệ kinh tế. (Chính sách mới ra đời để kích thích kinh tế phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Tắc nghẽn (động từ): bị chặn lại, không thông suốtthường dùng cho giao thông hoặc đường ống.

    • Cống bị tắc nghẽn do rác thải. (Đường ống thoát nước bị chặn rác.)
  • Đình trệ (động từ): ngừng lại, không tiến triển — dùng cho công việc, dự án.

    • Dự án bị đình trệ thiếu vốn. (Dự án không thể tiếp tục không tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Ứ đọng: tích tụ, đọng lại (thường dùng cho chất lỏng hoặc vật chất).
    • Nước thải ứ đọng trong ao. (Nước bẩn đọng lại không thoát đi.)
  • Ngưng trệ: dừng lại, không hoạt động (dùng cho quy trình, hoạt động).
    • Sản xuất ngưng trệ thiếu nguyên liệu. (Việc sản xuất bị dừng lại.)
Thành ngữ liên quan
  • trệ không lưu thông: mô tả trạng thái bị tắc nghẽn hoàn toàn, không sự vận hành.
    • Hệ thống cống rãnhtrệ không lưu thông gây ngập úng. (Cống bị tắc hoàn toàn làm nước không thoát được, gây ngập lụt.)